
Hicham Benkaid
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Hicham Benkaid là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Strasbourg Koenigshoffen.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | Đ | 5,68 |
| 18/03/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | T 2-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 2 | 6/6 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 02/07/2025 | 35 | — |
| 22/03/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Stade Briochin | Strasbourg Koenigshoffen | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Creteil | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Rouen | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Briochin | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2022 | Free player | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Orléans | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Strasbourg II | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Colmar | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | SR Colmar B | Colmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Dinsheim | SR Colmar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | SC Dinsheim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Saint-Die | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2010 | FC des Sports Réunis Obernai | Saint-Die | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | FC des Sports Réunis Obernai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Strasbourg Koenigshoffen | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực41
- Kỹ thuật51