
Stirling Lions
AustraliaSân Macedonia Park
Phong độ: TBBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Stirling Lions
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 37 | AUS | 188 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | 32 | CZE | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 31 | AUS | 175 cm | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — |