
Stirling Lions
AustraliaSân Macedonia Park
Phong độ: TBBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | John Perkins | Thủ môn | — |
| 3 | Jovo Pavlovic | Hậu vệ | 37 |
| 11 | Ondrej Bartonicek | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Teeboy Kamara | Tiền vệ | 31 |
| — | Jack Mcmaster | Không rõ | — |
| — | Connor Campbell | Không rõ | — |
| — | Lukas De Lima | Không rõ | — |
| — | Mathiang Mathiang | Không rõ | — |
| — | Jamie Gibson | Không rõ | — |
| — | Bleron Mamudi | Không rõ | — |
| — | William Kessel | Không rõ | — |
| 2 | Michael Pugliese | Không rõ | — |
| 4 | Biamo Qua Qua | Không rõ | — |
| 5 | Graham Doran | Không rõ | — |
| 6 | Brodie Martin | Không rõ | — |
| 8 | David Sesay | Không rõ | — |
| 10 | Daniel Micevski | Không rõ | — |
| 15 | Shane Cassidy | Không rõ | — |
| 16 | Abdul Sesay | Không rõ | — |
| 20 | Lance Alavakis | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Stirling Lions đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Stirling Lions 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 01/03/2009 thắng ECU Joondalup 3-0 (Australia McInerney Ford Night Series Pr).
- Đội hình Stirling Lions có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Stirling Lions có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 33,3.
- Ai là HLV và sân nhà của Stirling Lions?
- Sân nhà Macedonia Park tại Perth, sức chứa 1.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:20 23/10/2026 (giờ Việt Nam).