
Stallion Laguna FC
Phong độ: HTBBT
Stallion Laguna FC sẽ gặp Philippine Army FC lúc 14:00 ngày 25/10/2026 tại UFL Philippines.
Đội hình Stallion Laguna FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 33 | PHI | — | 25 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 32 | USA | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 37 | PAK | 188 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 37 | IRI | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | PHI | — | 10 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | — | 195 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 36 | ARG | 168 cm | — | |
| 18 | Tiền vệ | 32 | PHI | 165 cm | 75 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 43 | Tiền vệ | 28 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 27 | PHI | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | PHI | — | 25 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | AFG | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Tiền đạo | 24 | PHI | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 33 | Tiền đạo | 35 | — | — | — | |
| 80 | Tiền đạo | 30 | NED | 170 cm | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | AFG | — | 50 nghìn € |