
Stade Gabesien
Tunisian Professional League 2TunisiaHLV Chaker MeftahSân Stade Municipal de GabesGiá trị 275 nghìn €
Phong độ: TBHHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình Stade Gabesien
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 34 | TUN | 188 cm | — | |
| — | Hậu vệ | — | TUN | — | — | |
| — | Hậu vệ | — | TUN | — | — | |
| — | Hậu vệ | 24 | TUN | — | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 22 | TUN | — | — | |
| — | Hậu vệ | 27 | TUN | 190 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 36 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 36 | TUN | 184 cm | 840 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | TUN | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | 29 | TUN | — | — |