
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công52
- Phòng ngự50
- Chuyền bóng53
- Kiểm soát53
- Thể lực51
- Kỷ luật51
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 5 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 5 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |