
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Wanessa | Thủ môn | 32 |
| 12 | Fernanda Freitas | Thủ môn | 24 |
| 2 | Evinha | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Debora Xavier | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Andreia Maria | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Pamela Morais | Hậu vệ | 24 |
| 14 | Negona | Hậu vệ | 36 |
| 15 | Pintinho | Hậu vệ | 38 |
| 15 | Gleyciane | Hậu vệ | 22 |
| 16 | Taissa | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Ingrid Beatriz | Hậu vệ | 28 |
| 21 | Greyce Barros | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Maria Clara | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Marcelinha | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Hayla Raissa | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Bianca Anjos | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Jaqueline Soares | Tiền vệ | 29 |
| 13 | Larissa Regina | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Taina Eduarda | Tiền vệ | 30 |
| 19 | Kaline Eloi Duarte | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Layza Alves Narcizo Brum | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Pereirinha | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Gessica Barbosa | Tiền đạo | 23 |
| 16 | Yanca Oliveira | Tiền đạo | 31 |
| 17 | Ellen Nogueira | Tiền đạo | 29 |
| 18 | Isis Rossi Francisco | Tiền đạo | 36 |
| 4 | Girley Barbosa Vieira | Không rõ | 39 |
| 8 | Regiane Santos Bezerra | Không rõ | — |
| 15 | Yandra Katharyna | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Sport Recife (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Sport Recife (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 24/08/2026 thua Itabirito (nữ) 0-3 (Brazil W L2).
- Đội hình Sport Recife (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Sport Recife (nữ) có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 27,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Sport Recife (nữ)?
- Sân nhà Estadio Adelmar da Costa tại Recife, sức chứa 32.983 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).