
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình Shenzhen Juniors U15
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 16 | CHN | — | — | |
| 13 | Thủ môn | 16 | CHN | — | — | |
| 22 | Thủ môn | 16 | CHN | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 15 | CHN | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 32 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 33 | Tiền vệ | 15 | CHN | — | — | |
| 4 | Tiền đạo | 15 | CHN | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 15 | CHN | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 16 | CHN | — | — | |
| 24 | Tiền đạo | 17 | CHN | — | — | |
| 31 | Tiền đạo | 16 | CHN | — | — |