
Shanghai U17
Phong độ: HHTH
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 0 thua.
Đội hình Shanghai U17
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 18 | CHN | — | — | |
| 22 | Thủ môn | 17 | CHN | — | — | |
| 23 | Thủ môn | 17 | CHN | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 18 | CHN | — | — | |
| 8 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 25 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 17 | CHN | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 17 | CHN | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 17 | CHN | 181 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 17 | CHN | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 17 | CHN | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 17 | CHN | — | — |