
Liang Jinhong là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
1Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 1 | 262 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 61% | 51% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/78 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 7,06 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/3 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/4 | — | 7,10 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 5/5 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 5-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 17 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 17 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Shanghai Port | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Shanghai Port B | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Shanghai Port U19 | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |