
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jiang Zhicheng | Thủ môn | 17 |
| 25 | Qiu Penghui | Thủ môn | 17 |
| 36 | Meng Fanhang | Thủ môn | 19 |
| 3 | Zheng Pengbo | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Wu Chengjie | Hậu vệ | 17 |
| 12 | Liu Zejia | Hậu vệ | 17 |
| 14 | Yan Zhixin | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Yao Xianghe | Hậu vệ | 17 |
| 18 | Long Chao | Hậu vệ | 17 |
| 20 | Shi Qiwei | Hậu vệ | 17 |
| 27 | Xu Yiming | Hậu vệ | 18 |
| 7 | Zhang Yu | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Zhuang Yubo | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Chen Weiju | Tiền vệ | 17 |
| 17 | Zhou Junzhuo | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Shi Ziqian | Tiền vệ | 17 |
| 21 | Jiang Tingyuan | Tiền vệ | 17 |
| 22 | Wu Mingjun | Tiền vệ | 18 |
| 28 | Wang Kaixin | Tiền vệ | 16 |
| 9 | Zou Yuhan | Tiền đạo | 16 |
| 10 | Ao Xiang | Tiền đạo | 17 |
| 26 | Ren Zeqi | Tiền đạo | 18 |
| 29 | Huang Yihao | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Shanghai Shenhua U17 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Shanghai Shenhua U17 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 15/09/2026 thắng Qibao Middle School U17 2-0 (China Youth Football League (Men's U17 Group)).
- Đội hình Shanghai Shenhua U17 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Shanghai Shenhua U17 có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 17,3.
- Thành tích Shanghai Shenhua U17 mùa này tại China Youth Football League (Men's U17 Group)?
- Tại China Youth Football League (Men's U17 Group), Shanghai Shenhua U17 đã đá 6 trận, ghi 10 bàn, thủng lưới 5 (trung bình 1,67 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).