
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Wang Qirong | Thủ môn | 18 |
| 23 | Zhang Maogen | Thủ môn | 19 |
| 5 | Li Mingjie | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Liu Xuyao | Hậu vệ | 17 |
| 7 | Liu Yichen | Hậu vệ | 17 |
| 15 | Zhang Lanfeng | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Li Junzhe | Hậu vệ | 19 |
| 22 | Yu Zhengyu | Hậu vệ | 19 |
| 32 | Liu Hanwen | Hậu vệ | 17 |
| 33 | Zhang Zhenxing | Hậu vệ | 18 |
| 9 | Li Wenbo | Tiền vệ | 17 |
| 11 | Fan Yida | Tiền vệ | 18 |
| 12 | Muhemmed Ablimit | Tiền vệ | 17 |
| 24 | Cao Jiale | Tiền vệ | 17 |
| 25 | Li Jiaqi | Tiền vệ | 18 |
| 26 | Piao Zhimin | Tiền vệ | 19 |
| 27 | Li Haochen | Tiền vệ | 17 |
| 28 | Tang Yuhang | Tiền vệ | 19 |
| 29 | Hong Shaoqiang | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Wang Siyang | Tiền vệ | 19 |
| 4 | Chen Leixin | Tiền đạo | 19 |
| 10 | An Xingyu | Tiền đạo | 19 |
| 14 | Zeng Zhaoyang | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Xu Qizhen | Tiền đạo | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- Shanghai Port FC U17 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Shanghai Port FC U17 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 15/09/2026 thua Chongqing Nankai U17 1-2 (China Youth Football League (Men's U17 Group)).
- Đội hình Shanghai Port FC U17 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Shanghai Port FC U17 có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 18,1.
- Thành tích Shanghai Port FC U17 mùa này tại China Youth Football League (Men's U17 Group)?
- Tại China Youth Football League (Men's U17 Group), Shanghai Port FC U17 đã đá 6 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 6 (trung bình 1,83 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:40 24/10/2026 (giờ Việt Nam).