
Schiltigheim
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Sebastien Michel | Thủ môn | 49 |
| — | Stephane Schneider | Thủ môn | 42 |
| — | Maxime Gross | Hậu vệ | 36 |
| — | Jean Moog | Hậu vệ | 39 |
| — | Olivier Eicheldinger | Hậu vệ | 38 |
| — | Francois Runtz | Hậu vệ | 32 |
| — | Farres Eddouaissi | Hậu vệ | 27 |
| 21 | Mikael Ngango Dikobo | Hậu vệ | 33 |
| — | Cedric Hoffmann | Tiền vệ | 45 |
| — | Romain Bertoli | Tiền vệ | 40 |
| — | Guney Kayacan | Tiền vệ | 47 |
| — | Cyril Dreyer | Tiền vệ | 32 |
| — | Benjamin Genghini | Tiền vệ | 40 |
| — | Thomas Martin | Tiền vệ | 36 |
| — | Adama Toure | Tiền vệ | 35 |
| — | Bartolome Meyer | Tiền vệ | 28 |
| — | Edson Siasia | Tiền đạo | 43 |
| — | Jibraeel Owusu | Tiền đạo | 45 |
| — | Yannick·Imbs | Tiền đạo | 41 |
| — | Ali·Mathlouthi | Tiền đạo | 40 |
| — | Chehyn Ben Khalifa | Tiền đạo | 31 |
| — | Nicolas Pfrimmer | Tiền đạo | 27 |
| — | Ludovic Saline | Không rõ | — |
| — | Jean-Philippe Krasso | Không rõ | 29 |
| — | Antoine Metzler | Không rõ | — |
| — | Godfried Bekoe | Không rõ | — |
| — | Pierrick Rakotoharisoa | Không rõ | — |
| — | Loris Ieraci | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Schiltigheim có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Schiltigheim có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 37,2; đắt giá nhất là Jean-Philippe Krasso (không rõ, 3,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Schiltigheim?
- HLV trưởng là Stéphane Crucet (FRA, 56 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).