
Jean-Philippe Krasso
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Jean-Philippe Krasso là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Schiltigheim.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/13 | — | 6,60 |
| 09/03/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/21 | 0 | 1/11 | — | 6,25 |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 6/9 | — | 6,97 |
| 22/02/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 15/02/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/10 | 3 | 7/11 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/10/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/10/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 02/10/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2024 | Crvena Zvezda | Paris FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | AS Saint-Étienne | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ajaccio | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | AS Saint-Étienne | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Le Mans | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | AS Saint-Étienne | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Epinal | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Schiltigheim | Epinal | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/07/2017 | Lorient II | SC Schiltigheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực48