
Thanos Petsos là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Riga FC II.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/08/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/11/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/01/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 31/01/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 20 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/06/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/09/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/10/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/06/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/10/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/01/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/05/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/10/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/03/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.