Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Reynir Sandgerdi
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Reynir Sandgerdi
Iceland
Sân
Blue Vollurinn
Giá trị
50 nghìn €
Phong độ:
T
B
T
B
H
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Reynir Sandgerdi
73 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
—
Ivan Jelic
Thủ môn
28
CRO
—
—
—
Jakub Gorski
Thủ môn
28
POL
—
—
—
Anton Helgi Johannsson
Thủ môn
30
ISL
182 cm
—
—
ingolfur havardarson
Thủ môn
22
—
—
—
—
Omar Einarsson
Thủ môn
25
ISL
177 cm
—
—
Sigurdur Orri·Ingimarsson
Thủ môn
22
ISL
—
—
12
Aron Arnason
Thủ môn
34
ISL
185 cm
—
—
Alberto Sanchez Montilla
Hậu vệ
30
ESP
—
—
—
Mate Paponja
Hậu vệ
35
CRO
180 cm
—
3
Hubert Kotus
Hậu vệ
33
POL
180 cm
49 nghìn €
5
Benedikt Jonsson
Hậu vệ
29
ISL
—
—
8
Keston George
Hậu vệ
33
TRI
—
—
22
Kian Vidarsson
Hậu vệ
—
—
—
—
23
Maoudo Diallo
Hậu vệ
26
SEN
181 cm
—
24
Strahinja Pajic
Hậu vệ
35
SRB
188 cm
—
—
Zoran Plazonic
Tiền vệ
38
—
180 cm
—
—
Palmar·Sveinsson
Tiền vệ
—
—
—
—
—
Arnór Siggeirsson
Tiền vệ
24
ISL
179 cm
—
—
Gisli Gretar·Sigurdsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Helgi Snaer Agnarsson
Tiền vệ
27
ISL
—
—
4
Birkir Freyr Sigurdsson
Tiền vệ
34
ISL
—
—
5
Sindri Lars Omarsson
Tiền vệ
28
ISL
181 cm
—
7
Magnus magnusson
Tiền vệ
—
—
—
—
7
Ingolfur·Sigurdsson
Tiền vệ
—
—
—
—
18
Baldur Bett
Tiền vệ
46
ISL
176 cm
—
20
Hafsteinn Runar Helgason
Tiền vệ
41
ISL
—
—
23
Alexander Helgason
Tiền vệ
29
ISL
181 cm
—
25
Leonard Zmarzlik
Tiền vệ
24
POL
—
—
27
Aegir Thor Vidarsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Bergthor Ingi Smarason
Tiền đạo
32
ISL
—
—
—
Mathias Munch Askholm Larsen
Tiền đạo
23
DEN
—
—
—
Andri Dadi Ruriksson
Tiền đạo
21
ISL
—
—
—
isak ivarsson
Tiền đạo
22
—
—
—
—
Saevar Orri Valgeirsson
Tiền đạo
22
ISL
—
—
—
Eythor Orn·Eythorsson
Tiền đạo
22
ISL
—
—
10
Torsteinn Torsteinsson
Tiền đạo
—
—
—
—
16
Elton Renato Livramento Barros
Tiền đạo
35
CPV
—
—
21
Bergthor Ingi Smarason
Tiền đạo
—
ISL
—
—
—
Jon Gestur Ben Birgisson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Palmar sveinsson
Không rõ
—
—
—
—
—
saevar gylfason
Không rõ
26
—
—
—
1
Jonathan Mark Faerber
Không rõ
—
—
—
—
2
Aron Orn Reynisson
Không rõ
—
—
—
—
2
Sverrir Ulfur Agustsson
Không rõ
—
—
—
—
3
Larus Orri Johannsson
Không rõ
—
—
—
—
3
Gauti·Thorvardarson
Không rõ
—
—
—
—
5
Omar Sigurdsson
Không rõ
—
—
—
—
6
Atli Haukur·Brynleifsson
Không rõ
—
—
—
—
7
Margeir Felix Gustavsson
Không rõ
—
—
—
—
7
Kormakur Andri Thorsson
Không rõ
—
—
—
—
8
Daniel Bergmann·Robertsson
Không rõ
—
—
—
—
8
Elfar Mani·Bragason
Không rõ
—
—
—
—
9
Gardar·Sigurdsson
Không rõ
—
—
—
—
9
Sigurbergur·Elisson
Không rõ
—
—
—
—
10
Arsaell Kristinn·Bjornsson
Không rõ
—
—
—
—
12
Andri Mar·Ingvarsson
Không rõ
—
—
—
—
14
Odinn Johannsson
Không rõ
—
ISL
—
—
15
Youssef Naciri
Không rõ
—
—
—
—
15
Birkir Freyr Birkisson
Không rõ
—
—
—
—
16
Kristofer Mani Sigursveinsson
Không rõ
—
—
—
—
16
Sveinn·Vilhjalmsson
Không rõ
—
—
—
—
17
Devonte Daryll Delroy Small
Không rõ
—
—
—
—
18
Bjarki Birgisson
Không rõ
—
—
—
—
18
Reynir Thor Valsson
Không rõ
—
—
—
—
18
Gudmundur Juanito·Olafsson
Không rõ
—
—
—
—
18
Samuel Oskar·Juliusson Ajayi
Không rõ
—
—
—
—
18
Julius David Juliusson·Ajayi
Không rõ
—
—
—
—
19
Magnus Ingibergur Johannesson
Không rõ
—
—
—
—
19
Kristinn Sveinn Kristinsson
Không rõ
—
—
—
—
20
Magnus Einar Magnusson
Không rõ
—
ISL
—
—
21
Fernando J Valladares Serrano
Không rõ
—
—
—
—
22
Viktor Jes Ingvarsson
Không rõ
—
—
—
—
22
Magnus·Magnusson
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com