
Helgi Snaer Agnarsson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Reynir Sandgerdi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 30/09/2022 | 23 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Fjolnir | Reynir Sandgerdi | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2026 | KF Gardabaer | Fjolnir | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Vaengir Júpiters | KF Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Throttur Vogum | Vaengir Júpiters | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | IR Reykjavik | Throttur Vogum | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | Fjolnir | IR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | UMF Einherji Vopnafjördur | Fjolnir | Cho mượn | — |
| 10/03/2021 | Fjolnir | UMF Einherji Vopnafjördur | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Magni | Fjolnir | Cho mượn | — |
| 21/02/2020 | Fjolnir | Magni | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Vaengir Júpiters | Fjolnir | Cho mượn | — |
| 15/05/2019 | Fjolnir | Vaengir Júpiters | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Vaengir Júpiters | Fjolnir | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2018 | IR Reykjavik | Vaengir Júpiters | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Stjarnan Gardabaer U19 | IR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |