
Racing Casablanca
MoroccoHLV Bernard SimondiSân Stade Pere JegoGiá trị 200 nghìn €
Phong độ: BHHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Đội hình Racing Casablanca
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | MAR | — | — | |
| — | Hậu vệ | 31 | MAR | — | 340 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | MAR | — | — | |
| — | Hậu vệ | 32 | MAR | — | 195 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 34 | MAR | 174 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 43 | MAR | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 34 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 31 | CIV | — | — | |
| — | Tiền đạo | 42 | MAR | — | 160 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | MAR | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | MAR | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | MAR | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | MAR | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 33 | Không rõ | — | MAR | — | — |