
Puerto Rico (nữ)
Puerto Rico
Phong độ: BTHB
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Sydney Martínez | Thủ môn | — |
| 12 | Cristina Isabel Roque | Thủ môn | 24 |
| 2 | V. García | Hậu vệ | — |
| 3 | Caitlin Cosme | Hậu vệ | 27 |
| 4 | I. Vazquez | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Melanie Herrera | Hậu vệ | — |
| 16 | A. DiOrio | Hậu vệ | — |
| 23 | Gianna Merigliano | Hậu vệ | — |
| 10 | J Dejesus | Tiền vệ | — |
| 13 | Emma González | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Jayla Walton | Tiền vệ | — |
| 18 | Camila Adame | Tiền vệ | 17 |
| 19 | Estefania Zoe González Cintron | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Marilia Nieves-Melchor | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Danielle Julia Marcano | Tiền đạo | 29 |
| 8 | Ashley Mcmahon | Tiền đạo | 20 |
| 17 | J. Love | Tiền đạo | — |
| 20 | Gemma Gillespie | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Puerto Rico (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Puerto Rico (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 03/08/2026 thua Colombia (nữ) 0-3 (UNCAF Women's American Games).
- Đội hình Puerto Rico (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Puerto Rico (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 22,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:14 24/10/2026 (giờ Việt Nam).