
Persipal Palu
IndonesiaHLV Delfi AdriSân Gawalise Stadium
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 8 – 3 | 5 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 7 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 4 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 4 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | moh abizal | Thủ môn | 27 |
| 32 | ramadhan ramadhan | Thủ môn | 29 |
| 23 | Ragil dimas | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Bustan rifal | Hậu vệ | 26 |
| 27 | dedi maulana tri | Hậu vệ | 27 |
| 30 | Rendi Saputra | Hậu vệ | 37 |
| 56 | yeter amohoso | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Mohamed said | Tiền vệ | 38 |
| 22 | rosul arif ma | Tiền vệ | 34 |
| 30 | Brayen Pondaag | Tiền vệ | 24 |
| 77 | rachmat latif | Tiền vệ | 38 |
| 78 | Muhammad Rizki | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Lala chris | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Pulu pandi | Tiền đạo | 29 |
| 12 | fikri ardiansyah | Tiền đạo | 31 |
| 88 | Irvan Yunus Mofu | Tiền đạo | 36 |
| 4 | Jahanbakhsh taher | Không rõ | 36 |
| 15 | murdaim murdaim | Không rõ | 30 |
| 19 | Mohammad rifaldi | Không rõ | 27 |
| 20 | Syuhada ahmed | Không rõ | 25 |
| 29 | Lima thales | Không rõ | 37 |
| 73 | andrean bonar | Không rõ | 27 |
| 98 | chandra yudha | Không rõ | 28 |
| 99 | Akmal ali | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Persipal Palu đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Persipal Palu 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 03/05/2026 thua Barito Putera 3-8 (Liga 2 Indonesia).
- Đội hình Persipal Palu có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Persipal Palu có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 29,5; đắt giá nhất là Brayen Pondaag (tiền vệ, 150 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Persipal Palu?
- HLV trưởng là Delfi Adri (INA, 65 tuổi); sân nhà Gawalise Stadium tại Palu, sức chứa 20.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:20 23/10/2026 (giờ Việt Nam).