
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình Orgryte U21
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 44 | Thủ môn | — | SWE | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | SWE | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 21 | SWE | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 24 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — |