
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 3 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Rasmus Lindberg | Thủ môn | — |
| 44 | Eric Hakansson | Thủ môn | — |
| 6 | Anton Salenius | Hậu vệ | — |
| 14 | Lukas Ulin | Hậu vệ | — |
| 15 | Ludvig Wiklander Ljungkvist | Hậu vệ | — |
| 10 | Lennart Bengtsson | Tiền đạo | — |
| 16 | Hawar Bajazidi | Tiền đạo | — |
| 7 | Ismar Bilajbegovic | Không rõ | — |
| 7 | Hugo Rask | Không rõ | — |
| 8 | Alexander Lundell Gratjov | Không rõ | — |
| 9 | Michael Osayande | Không rõ | — |
| 10 | Adrian Klipic | Không rõ | 21 |
| 12 | Elvin Cokovic | Không rõ | — |
| 13 | Carl Forssell | Không rõ | — |
| 14 | Ibrahim Ahmed | Không rõ | — |
| 16 | Yaasir Mohamed | Không rõ | — |
| 17 | Oscar Olsson | Không rõ | — |
| 18 | Erik Wallentheim | Không rõ | — |
| 20 | Noah Gullbrandsen | Không rõ | — |
| 21 | Emmanuel Brevik | Không rõ | — |
| 24 | Carl Sabel | Không rõ | — |
| 25 | Trammell Addae | Không rõ | — |
| 26 | Isac Moberg | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Orgryte U21 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Orgryte U21 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 thắng IK Oddevold U21 3-1 (Sweden Folksam U21 Allsvenskan Sodra).
- Đội hình Orgryte U21 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Orgryte U21 có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 21,0.
- Thành tích Orgryte U21 mùa này tại Sweden Folksam U21 Allsvenskan Sodra?
- Tại Sweden Folksam U21 Allsvenskan Sodra, Orgryte U21 đã đá 8 trận, ghi 12 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 1,50 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).