
Gregory Damons
Tiền vệRSA
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gregory Damons là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/01/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Venda Football Club | Highbury FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Pretoria Callies FC | Venda Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Moroka Swallows FC | Pretoria Callies FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Cape Town Spurs | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chippa United | Cape Town Spurs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chippa United Reserves | Chippa United | Chuyển nhượng | — |