
Mông Cổ
MongoliaHLV Marco RaginiGiá trị 720 nghìn €
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình Mông Cổ
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 30 | MGL | 185 cm | 25 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 22 | MGL | — | — | |
| — | Hậu vệ | 27 | MGL | 187 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | MGL | — | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | — | — | 25 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | MGL | — | 25 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | MGL | 180 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | — | 180 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | MGL | — | 10 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 36 | MGL | 178 cm | 10 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | — | 175 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | MGL | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | MGL | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | MGL | 186 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 30 | MGL | 186 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | — | 178 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | MGL | — | 25 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 17 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 13 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 21 | MGL | — | 75 nghìn € |