
Tuguldur Gantogtokh
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Tuguldur Gantogtokh là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MGL, hiện khoác áo Dynamo Ceske Budejovice.
Tiểu sử Tuguldur Gantogtokh
Tuguldur Gantogtokh, 21 tuổi, là tiền đạo quốc tịch Mongolia thi đấu cho câu lạc bộ Dynamo Ceske Budejovice. Tại Czech Third League, cầu thủ ghi 10 bàn sau 10 trận, với tổng 839 phút thi đấu. Chân thuận là chân phải và giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €. Ngày 30/06/2024, cầu thủ được ghi nhận chuyển nhượng từ Ceske Budejovice B sang câu lạc bộ hiện tại.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
839Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
83Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 839 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 839 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/09/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Ceske Budejovice B | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Ceske Budejovice B | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | FK Meteor Tabor Youth | Dynamo Ceske Budejovice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Arvis FC | FK Meteor Tabor Youth | Chuyển nhượng | — |