
Medkila (nữ)
NorwaySân Harstad Stadion
Phong độ: TBT
Phong độ 3 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhất
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 7 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 7 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 1 – 8 | 1 – 4 | — |

Phong độ 3 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 1 thua.
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 7 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 7 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 1 – 8 | 1 – 4 | — |