
Medkila (nữ)
NorwaySân Harstad Stadion
Phong độ: TBT
Phong độ 3 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 7 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 7 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 1 – 8 | 1 – 4 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | hanne larsen | Thủ môn | 25 |
| — | Emily Joan Armstrong | Thủ môn | — |
| 1 | Megan Nicole Kufeld | Thủ môn | 33 |
| — | Silje Helen Johansen | Hậu vệ | 32 |
| — | Line Anita Nermark | Hậu vệ | 50 |
| 7 | Alexandra Jean Quincey | Hậu vệ | 33 |
| 8 | Mette Aasvik Skau | Hậu vệ | 36 |
| 17 | Marianne Aamot Linaker | Hậu vệ | 43 |
| 20 | Rebekka Marie Hansen | Hậu vệ | 26 |
| 21 | Fanny Johansson | Hậu vệ | 34 |
| 22 | Sigrun Linaker Dybvik | Hậu vệ | 38 |
| — | Kristine Kjeldsrud Amundsen | Tiền vệ | — |
| — | Jenna Louise McCormick | Tiền vệ | 32 |
| — | Margunn Haugenes | Tiền vệ | 57 |
| 5 | Anna Wullf Iversen | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Lotte Fossem | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Maria Hustad | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Ida Marie Fikseth Fossem | Tiền vệ | 29 |
| — | Martine Minge Olsen | Tiền đạo | 37 |
| 4 | Emilie Kristiansen | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Tifanny Janea Mccarty | Tiền đạo | 35 |
| 17 | Jacqueline Altschuld | Tiền đạo | — |
| 19 | Hedda Alice Jakobsen | Tiền đạo | 25 |
| — | Martine Brustad | Không rõ | — |
| 18 | Miriam Vilnes Mjaaset | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Medkila (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất Medkila (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/09/2026 thắng Melbo (nữ) 7-0 (Norwegian Women's Cup).
- Đội hình Medkila (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Medkila (nữ) có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 33,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Medkila (nữ)?
- Sân nhà Harstad Stadion tại Harstad, sức chứa 4.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).