
Maziya Sports and Recreation Club
Phong độ: TTHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Maziya Sports and Recreation Club
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | MDV | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 32 | Thủ môn | 32 | MDV | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 39 | MDV | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 30 | MDV | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 32 | MDV | 167 cm | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | MDV | 175 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | MDV | 168 cm | 49 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 39 | MDV | 170 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 30 | MDV | — | 25 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 34 | MDV | — | 25 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 33 | MDV | — | — | |
| 31 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 33 | MDV | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 36 | MDV | 176 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 30 | MDV | — | 50 nghìn € |