
Ibrahim Mahudhee Hussain
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Ibrahim Mahudhee Hussain là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MDV, hiện khoác áo Maziya Sports and Recreation Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 5,55 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bangladesh | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bangladesh | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Eagles | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Maziya S&RC | Club Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | TC Sports Club | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | TC Sports Club | Chuyển nhượng | — |