
Manaus (AM)
Brazilian Campeonato Amazonense de FutebolBrazilHLV Paulo Roberto SantosSân Arena AmazoniaGiá trị 100 nghìn €
Phong độ: BHHTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình Manaus (AM)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 37 | BRA | 192 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 38 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 41 | BRA | 187 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 31 | BRA | 180 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 27 | — | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 34 | BRA | — | — | |
| — | Tiền đạo | 24 | BRA | 167 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 35 | BRA | 177 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | BRA | 171 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | BRA | 175 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 12 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 26 | BRA | 190 cm | — | |
| — | Không rõ | 32 | BRA | 173 cm | — | |
| — | Không rõ | 34 | BRA | 178 cm | — | |
| 4 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 34 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 33 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 25 | — | — | — |