
Watson Rennio Pires dos Santos Silva
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Watson Rennio Pires dos Santos Silva là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Manaus (AM).
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 31/10/2023 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Manaus (AM) | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2026 | CA Votuporanguense (SP) | Manaus (AM) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Uberlândia EC | CA Votuporanguense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Floresta CE | Uberlândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2023 | Portuguesa Carioca | Floresta CE | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Londrina PR | Portuguesa Carioca | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Portuguesa Carioca | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2021 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Portuguesa Carioca | Cho mượn | — |
| 27/05/2021 | Portuguesa Carioca | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | CA Votuporanguense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Vitória FC | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Cho mượn | — |
| 06/05/2019 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Vitória FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2018 | Batatais FC (SP) | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Batatais FC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Treze Campina Grande PB | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2018 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Treze Campina Grande PB | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Red Bull Bragantino | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2016 | Guarani SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh43
- Thể lực30