
Maldives
MaldivesHLV István UrbányiGiá trị 730 nghìn €
Phong độ: BBBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình Maldives
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | MDV | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 21 | MDV | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | MDV | — | 25 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | MDV | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 28 | MDV | — | 25 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 33 | MDV | 171 cm | 25 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 27 | MDV | — | 50 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 34 | MDV | — | 10 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 22 | MDV | — | — | |
| 20 | Hậu vệ | 26 | MDV | — | 25 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | — | MDV | — | 10 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | MDV | — | 10 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | MDV | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | MDV | — | 75 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | MDV | — | 25 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 33 | MDV | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 30 | MDV | — | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 38 | MDV | 167 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | MDV | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 20 | MDV | — | 25 nghìn € |