
Maccabi Hadera (nữ) sẽ gặp Hapoel Jerusalem (nữ) lúc 22:00 ngày 29/10/2026 tại Israel Women's First National.
Đội hình Maccabi Hadera (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hậu vệ | 37 | ISR | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 34 | ISR | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 36 | JAM | 160 cm | — | |
| 13 | Tiền vệ | 25 | ISR | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 36 | ISR | 174 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | ISR | — | — | |
| 1 | Không rõ | 37 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 37 | ISR | — | — | |
| 4 | Không rõ | 38 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 34 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 33 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 39 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 36 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 32 | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 77 | Không rõ | 30 | USA | — | — |