
Lynx FC sẽ gặp College Europa lúc 02:00 ngày 24/10/2026 tại Gibraltar Premier Division.
Đội hình Lynx FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 35 | CAN | 185 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 27 | GIB | — | 25 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 34 | — | — | 25 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | — | — | 10 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 34 | GIB | 178 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | — | 195 cm | — | |
| 30 | Hậu vệ | 34 | BRA | 173 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 32 | SEN | — | — | |
| — | Tiền vệ | 22 | GIB | — | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | GIB | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 26 | ESP | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | GIB | — | 75 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 32 | GIB | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 36 | ESP | 169 cm | — | |
| 33 | Tiền vệ | 23 | GIB | — | 10 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | NGR | — | 25 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 20 | — | — | 10 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 23 | GIB | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | ESP | — | 50 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 39 | ESP | — | — | |
| — | Không rõ | 37 | ARG | — | — |