Maximiliano mallemaci là không rõ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Lynx FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2021 | 32 | 25 nghìn € |
| 23/06/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 25/05/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | AD Taraguilla | Lynx FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Glacis United FC | AD Taraguilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Lynx FC | Glacis United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Europa Point | Lynx FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Mons Calpe SC | Europa Point | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | CSC Deportivo Laferrere | Mons Calpe SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Ferrocarril Midland | CSC Deportivo Laferrere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club El Porvenir | CA Ferrocarril Midland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CSC Deportivo Laferrere | Club El Porvenir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CA Ferrocarril Midland | CSC Deportivo Laferrere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Talleres Rem de Escalada | CA Ferrocarril Midland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tristan Suarez | Talleres Rem de Escalada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |