
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình LASK Crvena Zvezda (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 2 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 20 | SRB | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 37 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | BIH | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 28 | BIH | — | — | |
| 1 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 34 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | 24 | — | 168 cm | — | |
| 16 | Không rõ | 22 | MNE | — | — | |
| 17 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 26 | SRB | — | — |