
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 3 | Ana Šćepanović | Hậu vệ | 28 |
| 2 | N. Čavić | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Anđela Milovanović | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Aleksandra Ilić | Tiền vệ | 20 |
| 9 | M. Tenkov | Tiền đạo | 37 |
| 11 | Nikolina·Milovic | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Dajana Spasojevic | Tiền đạo | 28 |
| 1 | Nevena eremic | Không rõ | 23 |
| 4 | I. Malijar | Không rõ | 29 |
| 7 | Nina Matejić | Không rõ | 22 |
| 12 | Roksana Vladimirova Shahanska | Không rõ | 34 |
| 14 | Nikolina Hadžibabić | Không rõ | — |
| 15 | N. Vorkapić | Không rõ | 24 |
| 16 | Anđela Tošković | Không rõ | 22 |
| 17 | M. Šarić | Không rõ | 21 |
| 18 | Philomena Abakah | Không rõ | 23 |
| 21 | Nađa Uvalin | Không rõ | 20 |
| 23 | Jovana Miladinović | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- LASK Crvena Zvezda (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất LASK Crvena Zvezda (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thắng ZFK Spartak Subotica (nữ) 4-1 (Serbian Women's League).
- Đội hình LASK Crvena Zvezda (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình LASK Crvena Zvezda (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:18 22/10/2026 (giờ Việt Nam).