
Kyle Curinga
Hậu vệUSA
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kyle Curinga là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch USA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/07/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/07/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/02/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/09/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/03/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/07/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | KPV | FC Sääripotku | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2020 | Hartford Athletic | KPV | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Tampa Bay Rowdies | Hartford Athletic | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/01/2018 | Real Monarchs | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/03/2017 | Free player | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Jaro | Free player | Trở lại | — |
| 13/02/2016 | GBK Kokkola | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Free player | GBK Kokkola | Chuyển nhượng | — |