
KIL Hemne (nữ)
NorwaySân Hemne Sparebank Arena
Phong độ: BTBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình KIL Hemne (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 28 | NOR | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | — | — | — |