
KIL Hemne (nữ)
NorwaySân Hemne Sparebank Arena
Phong độ: BTBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 6 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | ingeborg osland | Thủ môn | — |
| 2 | kristine ane eggen | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Sigrid Bloch-Hansen | Hậu vệ | 28 |
| 26 | Marita·Olsen | Hậu vệ | 25 |
| 15 | hanne pedersen | Tiền vệ | 24 |
| 1 | martine dokken | Không rõ | — |
| 5 | serine haga | Không rõ | — |
| 6 | solfrid hofset | Không rõ | — |
| 7 | thea selnes | Không rõ | — |
| 8 | elin golmen | Không rõ | — |
| 10 | ingrid bjerksaeter | Không rõ | 30 |
| 11 | eivor grindeland | Không rõ | — |
| 13 | helene mikkelsen | Không rõ | 23 |
| 16 | hedda karlsen stuedahl | Không rõ | — |
| 17 | emma bye | Không rõ | — |
| 19 | eivor stavnesli | Không rõ | — |
| 20 | emaus marit flaa | Không rõ | — |
| 23 | helene leira | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- KIL Hemne (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất KIL Hemne (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 20/10/2026 thua Stabaek (nữ) 1-3 (Norwegian Women's Cup).
- Đội hình KIL Hemne (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KIL Hemne (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3.
- Ai là HLV và sân nhà của KIL Hemne (nữ)?
- Sân nhà Hemne Sparebank Arena tại Kyrksaeterora, sức chứa 1.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).