
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Phong độ: TTTTB
JEF United Ichihara Chiba Ladies sẽ gặp Nojima Stella Kanagawa Sagamihara lúc 11:00 ngày 31/10/2026 tại Women Empowerment League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Arisa Mochizuki | Thủ môn | 33 |
| 16 | Momoko Tanaka | Thủ môn | 27 |
| 30 | Kaede Adachi | Thủ môn | 19 |
| 33 | Ami Kisaki | Thủ môn | 24 |
| 2 | Maho Fujishiro | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Nanami Ishida | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Kanae Hayashi | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Mariko Tanaka | Hậu vệ | 34 |
| 6 | Makoto Hasuwa | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Chisato Inoue | Hậu vệ | 24 |
| 27 | Haruna Asakura | Hậu vệ | 24 |
| 28 | Makoto Tasaki | Hậu vệ | 22 |
| 31 | Azusa Adachi | Hậu vệ | 19 |
| 99 | Sumire Suzuki | Hậu vệ | 23 |
| 8 | Hinata Kobayashi | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Runa Sumiya | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Ami Uemoto | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Chihiro Yamaguchi | Tiền vệ | 30 |
| 18 | Miyu Inayama | Tiền vệ | 23 |
| 23 | Hazuki Genma | Tiền vệ | 28 |
| 25 | Sakura Masuda | Tiền vệ | 21 |
| 26 | Maho Kubota | Tiền vệ | 18 |
| 52 | Mayu Yaguchi | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Ogawa Yuki | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Min-Ji Yeo | Tiền đạo | 34 |
| 11 | Ririka Nedu | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Rina Funaki | Tiền đạo | 30 |
| 36 | Yuka Kurimoto | Tiền đạo | 19 |
| 37 | Sana Kimura | Tiền đạo | 23 |
| 50 | Ririko Kobayashi | Tiền đạo | 24 |
| 84 | Ami Kitazawa | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của JEF United Ichihara Chiba Ladies là khi nào?
- JEF United Ichihara Chiba Ladies gặp Nojima Stella Kanagawa Sagamihara trên sân nhà lúc 11:00 ngày 31/10/2026, giải Women Empowerment League.
- JEF United Ichihara Chiba Ladies đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất JEF United Ichihara Chiba Ladies 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thắng Albirex Niigata Ladies 1-0 (Women Empowerment League).
- Đội hình JEF United Ichihara Chiba Ladies có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình JEF United Ichihara Chiba Ladies có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 24,6.
- Ai là HLV và sân nhà của JEF United Ichihara Chiba Ladies?
- HLV trưởng là Karmele Tores; sân nhà Fukuda Denshi Arena tại Chiba, sức chứa 19.781 chỗ.
- Thành tích JEF United Ichihara Chiba Ladies mùa này tại Women Empowerment League?
- Tại Women Empowerment League, JEF United Ichihara Chiba Ladies đã đá 6 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 7 (trung bình 1,50 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:38 26/10/2026 (giờ Việt Nam).