
Honka Espoo Women
FinlandSân Tapiolan UrheilupuistoThành lập 1975
Phong độ: TTHBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | veera tammi | Thủ môn | 20 |
| 41 | R. Kuivamaki | Thủ môn | — |
| 2 | liisi juntunen | Hậu vệ | 21 |
| 28 | Hertta lammio | Hậu vệ | — |
| 30 | Laura Sondore | Hậu vệ | 26 |
| 3 | emma suoranta | Tiền vệ | — |
| 4 | matilda korpela | Tiền vệ | — |
| 10 | alisa makela | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Tessa Tuomela | Tiền vệ | — |
| 15 | Veera jaaska | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Milja Mitjonen | Tiền vệ | — |
| 6 | Maija meronen | Tiền đạo | — |
| 9 | Laura Linnala | Tiền đạo | 25 |
| 27 | Martta orava | Tiền đạo | 18 |
| 33 | queenie ziting xiang | Tiền đạo | 18 |
| 5 | E. Sjoberg Perez | Không rõ | 17 |
| 7 | melissa ahlroos | Không rõ | — |
| 12 | venla talvitie | Không rõ | — |
| 17 | Sofie Sinisalo | Không rõ | — |
| 19 | Alina Haapaniemi | Không rõ | — |
| 23 | ninni karppinen | Không rõ | — |
| 40 | E. Patronen | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Honka Espoo Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Honka Espoo Women 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thắng Jyvaskylan Pallokerho Women 3-0 (Finnish Kansallinen Liiga).
- Đội hình Honka Espoo Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Honka Espoo Women có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 20,2.
- Ai là HLV và sân nhà của Honka Espoo Women?
- Sân nhà Tapiolan Urheilupuisto tại Espoo, sức chứa 5.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:29 26/10/2026 (giờ Việt Nam).