
HJS Akatemia W
Phong độ: BBTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 10 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 3 – 4 | 1 – 2 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 17 | Laura Kolhi | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Ella leskela | Tiền vệ | — |
| 14 | Jenna Wettervik | Tiền vệ | — |
| 66 | Elina Vilen | Tiền vệ | — |
| 47 | piita kytolaakso | Tiền đạo | 21 |
| 2 | E. Yla-Soininmaki | Không rõ | — |
| 5 | Vilma Qvist | Không rõ | — |
| 7 | Aino Kimonen | Không rõ | — |
| 8 | Elli Vanamo | Không rõ | — |
| 11 | Veera Aho | Không rõ | — |
| 18 | Ruut Isotalo | Không rõ | — |
| 21 | Kiia Pykalisto | Không rõ | — |
| 22 | Vilma Koponen | Không rõ | — |
| 23 | Mirella Ollikainen | Không rõ | — |
| 27 | Ronja Heiman | Không rõ | — |
| 30 | Nella Pietikainen | Không rõ | — |
| 34 | Camilla Huttunen | Không rõ | — |
| 36 | Minea Sateri | Không rõ | — |
| 37 | Meea Karttila | Không rõ | — |
| 38 | Selja Peltomaa | Không rõ | — |
| 88 | Helmi-Sofia Palmu | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- HJS Akatemia W đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất HJS Akatemia W 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thua EBK (W) 0-3 (Finnish Kansallinen Liiga).
- Đội hình HJS Akatemia W có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình HJS Akatemia W có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 24,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:11 26/10/2026 (giờ Việt Nam).