
Richard Brindley là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Havant Waterlooville.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Altrincham | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | B 2-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/05/2019 | 26 | — |
| 28/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Eastleigh | Havant Waterlooville | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Notts County | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Free player | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bromley | Free player | Trở lại | — |
| 24/09/2018 | Free player | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barnet | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2017 | Colchester United | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rotherham United | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Colchester United | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 25/03/2015 | Rotherham United | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2015 | Oxford United | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Rotherham United | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2015 | Scunthorpe United | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 24/11/2014 | Rotherham United | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chesterfield | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2013 | Chelmsford City | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Norwich City U23 | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |