
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| China Youth Football League (Men's U15 Group) | — | 6 | 9 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| China Youth Football League (Men's U15 Group) | — | 6 | 9 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |