
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Guangdong Mingtu U15
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Thủ môn | 15 | CHN | — | — | |
| 45 | Thủ môn | 16 | CHN | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 37 | Hậu vệ | 15 | CHN | — | — | |
| 38 | Hậu vệ | 15 | CHN | — | — | |
| 43 | Hậu vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 3 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 15 | CHN | — | — | |
| 23 | Tiền vệ | 15 | CHN | — | — | |
| 36 | Tiền vệ | 15 | CHN | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 16 | CHN | — | — | |
| 31 | Tiền đạo | 15 | CHN | — | — | |
| 41 | Tiền đạo | 16 | CHN | — | — |