
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Grebbestads IF
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 26 | GHA | 180 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 30 | SWE | 176 cm | — | |
| 22 | Tiền vệ | 36 | SWE | 178 cm | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | SWE | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 31 | Không rõ | — | — | — | — |