
Valentin Jacob
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Valentin Jacob là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo GFA Rumilly Vallieres.
Tiểu sử Valentin Jacob
Valentin Jacob là tiền vệ, 32 tuổi, quốc tịch France, hiện thi đấu cho GFA Rumilly Vallieres. Cầu thủ sinh ngày 15/06/1994, cao 171 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Valentin Jacob có 1 trận ra sân tại French Championnat National 1 với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ FC Annecy đến GFA Rumilly Vallieres vào ngày 15/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 3 | 4/10 | — | 5,67 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 4/8 | — | 6,62 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 5-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/17 | 4 | 13/13 | — | 7,20 |
| 17/03/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/2 | Đ | 5,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 13/08/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/10/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FC Annecy | GFA Rumilly Vallieres | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free Player | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ajaccio | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2023 | Dijon | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chamois Niortais | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Annecy | Chamois Niortais | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 08/09/2016 | Free Player | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Auxerre B | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2013 | CS Sedan-Ardennes B | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sedan U19 | CS Sedan-Ardennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | Sedan U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực37