
Fylkir
Phong độ: BBTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Fylkir
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 26 | ISL | 178 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 23 | ISL | 193 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | ISL | 168 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | ISL | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | ISL | 186 cm | 75 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 18 | ISL | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 22 | ISL | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 25 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | ISL | — | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | — | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | ISL | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | ISL | — | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | ISL | — | 25 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | ISL | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | ISL | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 23 | — | — | 75 nghìn € |