Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mani Austmann Hilmarsson

FylkirTiền đạoISL
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mani Austmann Hilmarsson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fylkir.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20171925 nghìn €
14/12/20182025 nghìn €
30/11/20202250 nghìn €
14/08/20212375 nghìn €
15/10/20212375 nghìn €
14/12/20222450 nghìn €
19/10/20232575 nghìn €
04/12/202426125 nghìn €
24/06/202527100 nghìn €
30/10/20252750 nghìn €
28/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com